请输入您要查询的越南语单词:
单词
linh cảm
释义
linh cảm
灵感 <在文学、 艺术、科学、技术等活动中, 由于艰苦学习, 长期实践, 不断积累经验和知识而突然产生的富有创造性的思路。>
预感 <事先感觉。>
随便看
sâu đo
sâu đậm
sâu đậu Hoà Lan
sâu độc
sâu đục
sâu đục thân
sây
sây sát
sã
sãi
sãi vãi
sã suồng
sãy
sèng
sè sè
séc
séc vô dụng
sét đánh ngang tai
sên
sênh
sênh Bắc lộ
sênh ca
Sênh Sơn đông
Sênh Thượng Đảng
sênh tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 4:23:41