请输入您要查询的越南语单词:
单词
gởi gắm
释义
gởi gắm
寄托; 寄予 <把理想、希望、感情等放在(某人身上或某种事物上)。>
托孤 <临终前把留下的孤儿托付给别人(多指君主把遗孤托付给大臣)。>
随便看
ký thay
ký thác
ký tên
ký tên vào bản khẩu cung
ký túc
ký túc xá
ký tắt
ký tự
ký vãng
ký âm
kăng-gu-ru
kĩ
kĩ lưỡng
kĩ năng
kĩ trà
kẹ
kẹn
kẹo
kẹo bánh
kẹo bông
kẹo bẩn
kẹo cao su
kẹo chuối
kẹo cây
kẹo cưới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 13:05:32