请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan sát tỉ mỉ
释义
quan sát tỉ mỉ
考察 <细致深刻地观察。>
khi nghiên cứu khoa học, phải quan sát tỉ mỉ và phải suy nghĩ sâu sắc thì mới đạt được thành quả.
进行科学研究工作, 必须勤于考察和 思索, 才能有成就。 审察 <仔细观察。>
随便看
tầm mắt
tầm mắt hạn hẹp
tầm mắt hẹp hòi
tầm nguyên
tầm ngậm nước
tầm ngắn
tầm nhìn
tầm nhìn hạn hẹp
tầm nhìn xa
tầm nhìn xa rộng
tầm nã
tầm nước
tầm phào
tầm phóng
tầm phơ
tầm phổng
tầm sát thương
tầm sét
tầm súng
tầm thước
tầm thường
tầm tã
tầm tầm
tầm vóc
tầm vông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/8 3:26:39