请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tallahassee
释义
Tallahassee
塔拉哈西 <美国佛罗里达州的首府, 位于该州的西北部。它最初是美洲土著居民的一个村庄, 1539年后西班牙人来此定居, 并在1824年将其建为佛罗里达地区的首府。>
随便看
bán kính chính khúc
bán kính hội tụ
bán kính véc-tơ
bán kính đường cong
bán lén
bán lúa non
bán lại
bán lấy tiền
bán lấy tiền mặt
bán lấy tiền ngay
bán lẻ
bán lỗ vốn
bán ma tuý
bán mình
bán mình cho kẻ khác
bán mạng
bán mắc
bán mặt
bán mở hàng
bán mở hàng đầu năm
bán nam bán nữ
bán nguyên âm
bán nguyệt
bán nguyệt san
bán non
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:43:55