请输入您要查询的越南语单词:
单词
hai lòng
释义
hai lòng
二心 <不忠实。>
贰 <变节; 背叛。>
贰心 <不专心; 三心二意。>
谲诈 <奸诈。>
两面派 <指两面手法。>
khẩu Phật tâm xà, hai lòng hai dạ.
嘴甜心毒, 两面三刀。
两面三刀 <指耍两面手法。>
携贰 <有二心; 跟集体或领导不是一条心。>
随便看
trăm mắt đều thấy
trăm mối
trăm nghe không bằng một thấy
trăm ngàn
trăm ngày
trăm nhà đua tiếng
trăm năm cũng không dễ gặp
trăm phương nghìn kế
trăm phần trăm
trăm sông đổ cả ra biển
trăm triệu
trăm tàu
trăm voi không được bát xáo
trăm vạn
trăm vạn hùng binh
đất thiêng nảy sinh hiền tài
đất thuộc địa
đất thánh
đất thó
đất thịt
đất thịt mịn
đất thịt nhẹ mịn
đất thổ cư
đất trung tính
đất trũng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:25:37