请输入您要查询的越南语单词:
单词
hai lòng
释义
hai lòng
二心 <不忠实。>
贰 <变节; 背叛。>
贰心 <不专心; 三心二意。>
谲诈 <奸诈。>
两面派 <指两面手法。>
khẩu Phật tâm xà, hai lòng hai dạ.
嘴甜心毒, 两面三刀。
两面三刀 <指耍两面手法。>
携贰 <有二心; 跟集体或领导不是一条心。>
随便看
bình cổ cong
bình diện
bình diện kỷ hà học
bình duyệt bài thi
bình dân
bình dân học vụ
Bình Dương
bình dưỡng khí
bình dầu
bình dị
bình dị gần gũi
Bình Giang
bình giá
bình giả
bình gốm đựng rượu
bình hoa
bình hoà
bình hành
bình hút khô
bình hương
bình khang
bình khí đá
nghiên cứu học vấn
nghiên cứu khoa học
nghiên cứu kỹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 15:13:29