请输入您要查询的越南语单词:
单词
liên
释义
liên
机枪 <机关枪的简称。>
植
莲花 <多年生草本植物, 生在浅水中, 地下茎肥大而长, 有节, 叶子圆形, 高出水面, 花大, 淡红色或白色, 有香味。地下茎叫藕, 种子叫莲子, 都可以吃。也叫荷、芙蓉、芙蕖等。>
随便看
ngồi không
ngồi không hưởng lộc
ngồi không mà ăn, núi cũng phải lở
ngồi không ăn bám
ngồi không ăn sẵn
ngồi lê
ngồi lê mách lẻo
ngồi lê đôi mách
ngồi mà nói suông
ngồi mát hưởng bát vàng
ngồi mát ăn bát vàng
ngồi nghiêm chỉnh
ngồi rồi
ngồi thiền
thuế má và tạp dịch
thuế môn bài
thuế một phần mười
thuế mục
thuế nhập cảng
thuế nông nghiệp
thuế pháp
thuế phụ thu
thuế quan
thuế qua đường
thuế quán hàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 6:50:30