请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 tác phẩm điêu khắc
释义 tác phẩm điêu khắc
 雕 <指雕刻艺术或雕刻作品。>
 雕刻 <雕刻成的艺术作品。>
 bộ tác phẩm điêu khắc này bị thất lạc không còn đầy đủ nữa.
 这套雕刻已散失不全。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:09:35