请输入您要查询的越南语单词:
单词
liên minh
释义
liên minh
奥援 <官场中暗中撑腰的力量; 有力的靠山(多含贬义)。>
结盟 <结成同盟。>
联盟 <两个或两个以上的国家为了共同行动而订立盟约所结成的集团。>
liên minh công nông.
工农联盟。
盟 <旧时指宣誓缔约, 现在指团体和团体、阶级和阶级或国和国的联合。>
liên minh công nông.
工农联盟。
随便看
vi trùng học
vi trùng lao
vi trùng sốt rét
vi trùng xan-mô-nê-la
vi trắc phép
vi tích
vi tích học
vi tích phân
vi tế
vi vu
vi vút
vi ánh
vi áp kế
vi âm khí
viêm
viêm bàng quang
viêm bể thận
viêm cánh
viêm cột sống
viêm da mãn tính
viêm dạ dày
viêm gan
viêm gan siêu vi
viêm hạch sữa
viêm khối thụ tinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 2:00:37