请输入您要查询的越南语单词:
单词
vi trùng sốt rét
释义
vi trùng sốt rét
疟原虫 <单细胞动物, 具有原生质和细胞核, 寄生在人的红血球里能引起疟疾。通常有间日疟原虫、三日疟原虫和恶性疟原虫三种。>
随便看
thực vật dưới nước
thực vật hiển hoa
thực vật hạt trần
thực vật học
thực vật lưỡng thê
thực vật lưỡng thể
thực vật song tử diệp
thực vật thân củ
thực vật thân gỗ
thực vật thân thảo
thực vật trồng bằng lá
thực vật xanh
thực vật địa phương
thực vậy
thực đáng tiếc
thực đơn
thực đạo
thực địa
thự phán
ti
tia
tia an-pha
tia chớp
tia cực tím
tia ga-ma
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 11:01:33