请输入您要查询的越南语单词:
单词
viêm dạ dày
释义
viêm dạ dày
胃炎 <胃黏膜的急性或慢性炎症。症状是胃痛, 恶心, 嘔吐, 食欲不振, 食后感到上腹部膨胀等。>
随便看
miệng thối
miệng tiếng
miệng vàng lời ngọc
miệng vết thương
miệng ăn
miệng ăn núi lở
miệt
miệt mài
miệt mài theo đuổi
miệt thị
mo
moay-ơ
Mogadishu
moi
moi hàng nhà nước
moi móc
Moldova
mom
Monaco
mo nang
mong
mong chờ
mong có
mong hiểu cho
cầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 13:04:16