请输入您要查询的越南语单词:
单词
viêm dạ dày
释义
viêm dạ dày
胃炎 <胃黏膜的急性或慢性炎症。症状是胃痛, 恶心, 嘔吐, 食欲不振, 食后感到上腹部膨胀等。>
随便看
gân
gân bắp thịt
gân bụng
gân chân
gân chân thú
gân cánh
gân cốt
gân cổ
gân guốc
gân gà
gân lá
gân lá mạng lưới
gân máu
gân nhượng chân
gân tay
gân thịt
gân xanh
gân đá
gâu gâu
gây
gây bè kết đảng
gây bất hoà
gây chia rẽ
gây chiến
gây chuyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 6:35:42