请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay máu
释义
thay máu
大换血 <更换人体血液来治疗某些疾病的医疗方法。>
随便看
chảo quai vạc
chảo rán
chảo sành
chảo đồng
chảo đụn
chả phượng
chả quế
chả rán
chả thà
chả trách
chả trứng
chả tôm
chảu
chả vai
chảy
chảy băng băng
chảy dầu
chảy lược bí
chảy máu
chảy máu cam
chảy máu chất xám
chảy máu mũi
chảy máu não
chảy máu trong
chảy mất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:51:33