请输入您要查询的越南语单词:
单词
chả trách
释义
chả trách
怪不得; 怪道; 怨不得; 难怪 <表示明白了原因, 对某种情况就不觉得奇怪。>
chả trách chị ấy không bằng lòng.
难怪她不愿意。
随便看
xiết
xiết bao
xiết chặt
xiềng
xiềng chân
xiềng tay
xiềng xích
xiểm
xiểm mỵ
xiểng liểng
xiểng niểng
xiển minh
xiển thuật
xo
xoa
xoa bóp
xoa dịu
xoai xoải
xoan
xoang
xoang mũi
xoang tiết thực
xoang xoảng
xoang điệu
xoang đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:26:50