请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay trời đổi đất
释义
thay trời đổi đất
改天换地 <指从根本上改造大自然, 也比喻巨大变革。>
trị sơn trị thuỷ, thay trời đổi đất.
治山治水, 改天换地。
đây là cuộc đấu tranh chính trị thay trời đổi đất.
这是一场改天换地的政治斗争。
随便看
còn nguyên
còn người còn của
còn nhiều nữa
còn như
còn nhỏ
còn nhớ
còn non
còn nợ
còn nữa
còn phải nói
còn rơi rớt lại
còn sót lại
còn sống
còn thiếu
còn thừa
còn tiếp
còn về
còn đương
cò quay
cò rò
cò súng
cò trâu
cò trắng
cò đen
cò đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 16:03:14