请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay trời đổi đất
释义
thay trời đổi đất
改天换地 <指从根本上改造大自然, 也比喻巨大变革。>
trị sơn trị thuỷ, thay trời đổi đất.
治山治水, 改天换地。
đây là cuộc đấu tranh chính trị thay trời đổi đất.
这是一场改天换地的政治斗争。
随便看
giàu làm kép, hẹp làm đơn
giàu lòng
giàu mạnh
giàu một ngày ba bữa, khó đỏ lửa ba lần
giàu nghèo
giàu sang
giàu sang danh giá
giàu sang quyền thế
giàu tình cảm
già vẫn tráng kiện
giày
giày bốt
giày cao cổ
giày cao gót
giày chạy đua
giày cỏ
giày da
giày dép
giày gai
giày guốc
giày nhảy
giày thêu
giày trượt băng
giày trượt tuyết
giày u-la
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 18:49:08