请输入您要查询的越南语单词:
单词
giàu nghèo
释义
giàu nghèo
贵贱 <地位的高低。>
dù giàu hay nghèo cũng đều tiếp đãi trân trọng như nhau.
无论贵贱, 都以礼相待。
随便看
miến ngâm nước
miến sợi
Miến Thuỷ
miến xào
Miến Điện
miết
miếu
miếu cổ
miếu hiệu
miếu Khổng Tử
miếu mạo
miếu Quan Công
miếu thờ
miếu thờ cúng
miếu thờ Khổng Tử
miếu vũ
miếu đường
miếu đạo giáo
miếu đạo quán
miền
miền biển
miền Bắc
miền bắc Hà Bắc
miền Bắc Trung quốc
miền bể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:00:29