请输入您要查询的越南语单词:
单词
then chốt
释义
then chốt
关键 <门闩或功能类似门闩的东西。>
关节 <起关键性作用的环节。>
钮 <枢纽。>
窍 <比喻事情的关键。>
窍门; 窍门儿 <能解决困难问题的好方法。>
枢 <指重要的或中心的部分。>
then chốt.
枢纽。
枢机 <事物的关键。>
随便看
đánh bằng roi
đánh bể
đánh bị thương
đánh bọc sườn
đánh bốc
đánh bừa mà trúng
đánh chim sẻ
đánh chiếm
đánh chiếm thành trì, đoạt đất đai
đánh chén
đánh chính quy
đánh chó
đánh chó khinh chủ
đánh chó ngó chúa
đánh chông bẫy
đánh chặn
đánh chết
đánh chết cái nết không chừa
đánh chớp nhoáng
đánh chữ
đánh cuộc
đánh càn quét
đánh cá
đánh cáp
đánh cá và săn bắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 5:52:42