请输入您要查询的越南语单词:
单词
con hư
释义
con hư
败子 <败家之子。>
随便看
lấy độc trị độc
lấy độ ấm
lấy ơn báo oán
lầm
lầm bầm
lầm dầm
lầm lì
lầm lì khó hiểu
lầm lạc
lầm lầm
lầm lẫn
lầm lỗi
lầm lỗi nhỏ
lầm lỗi trước kia
lầm lội
lầm lộn
lầm lỡ
lầm lỳ
lầm nhầm
lầm rầm
ngầm chiếm
ngầm chiếm đoạt
ngầm chế giễu
ngầm chỉ
ngầm có ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:56:00