请输入您要查询的越南语单词:
单词
con la
释义
con la
駃; 駃騠 <公马和母驴交配所生的杂种, 身体较马骡小, 耳朵较大, 尾部的毛比较少。>
驴骡 <公马和母驴交配所生的杂种, 身体较马骡小, 耳朵较大, 尾部的毛较小。>
骡; 骡子 <哺乳动物, 驴和马交配所生的杂种, 比驴大, 毛多为黑褐色。寿命长, 体力大, 中国北方多用于做力畜。一般不能生殖。>
马骡 <公驴和母马交配所生的杂种, 身体较大, 耳朵较小, 尾部的毛蓬松。>
随便看
bán tiền mặt
bán tiền tươi
bán trao tay
bán trôn nuôi miệng
bán trú
bán trộm
bán trời không văn tự
bán tuần san
bán tín bán nghi
bán tống
bán tử
bán tự trị
bán tự động
bán vãi
bán vợ đợ con
bán xon
bán xoát
bán xứ
bán âm
bán âm bán dương
bán ý thức
bán đi
bán được tiền
bán đại hạ giá
bán đảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:11:52