请输入您要查询的越南语单词:
单词
vành
释义
vành
轮 <形状像轮子的东西。>
vành tai.
耳轮。
轮 <多用于红日、明月等。>
瓦圈 <自行车、三轮车等车轮上安装轮胎的钢圈。>
郭 <物体周围的边或框。>
vành tai
耳郭。
圈 <圆而中空的平面形; 环形; 环形的东西。>
手段; 手腕 <指待人处世所用的不正当的方法。>
随便看
đứt luống
đứt mạch máu
đứt mạch điện
đứt quãng
đứt ra
đứt ruột
đứt ruột nát gan
đứt ruột đứt gan
đứt tay hay thuốc
đứt từng khúc
đứt và nối
đứt đoạn
đứt đôi
đứt đường dây điện
đứ đừ
đừ
đừng
đừng hòng
đừng ngại
đừng nhắc chuyện cũ
đừng nói
đừng nói đến
đừng quá đáng
đực
đực cái đồng thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/12 12:54:32