请输入您要查询的越南语单词:
单词
vành
释义
vành
轮 <形状像轮子的东西。>
vành tai.
耳轮。
轮 <多用于红日、明月等。>
瓦圈 <自行车、三轮车等车轮上安装轮胎的钢圈。>
郭 <物体周围的边或框。>
vành tai
耳郭。
圈 <圆而中空的平面形; 环形; 环形的东西。>
手段; 手腕 <指待人处世所用的不正当的方法。>
随便看
quãng đê vỡ
quãng đời còn lại
què
què chân
thuốc tím
thuốc tôi
thuốc tăng lực
thuốc tẩy
thuốc tẩy giun
thuốc tễ
thuốc tổng hợp
thuốc viên
thuốc và kim châm cứu
thuốc vẽ
thuốc xì-gà
thuốc xỉa
thuốc xổ
thuốc xổ lãi
thuốc yên thai
thuốc ăn màu
thuốc ăn mòn
thuốc Đông y
thuốc đen
thuốc điếu
thuốc điều kinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 22:26:23