请输入您要查询的越南语单词:
单词
động một tí
释义
động một tí
动不动 ; 一动 ; 一动儿; 动辄 <表示很容易产生某种行动或情况(多指不希望发生的), 常跟'就'连用。>
động một tí là nổi giận; hở ra là giận.
动不动就发脾气。
động một tí là phạm lỗi; hở ra là phạm lỗi.
动辄得咎。
随便看
bù vào
bù xù
bù đầu
bù đầu bù cổ
bù đắp
bù đắp nhau
bù đền
bù đủ
bú
búa
búa bổ củi
búa gió
búa gõ
búa gỗ
búa hình chữ nhật
búa hình nêm
búa hơi
búa máy
búa rìu
búa tay
búa tám cạnh
búa đanh
búa đinh
búa điện
búa đóng cọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 0:41:00