请输入您要查询的越南语单词:
单词
động một tí
释义
động một tí
动不动 ; 一动 ; 一动儿; 动辄 <表示很容易产生某种行动或情况(多指不希望发生的), 常跟'就'连用。>
động một tí là nổi giận; hở ra là giận.
动不动就发脾气。
động một tí là phạm lỗi; hở ra là phạm lỗi.
动辄得咎。
随便看
không có gì cả
không có gì ăn
không có gì để nói
không có gì để ăn
không có kẽ hở
không có lối thoát
không có lỗi
không có lợi
không có lửa làm sao có khói
không có lực lượng
không có mùi vị gì cả
không có mảy may
không có ngoại lệ
không có người kế thừa
không có năng lực
không có pháp chế
không có phương pháp
không có sức
không có sức lực
không có thì giờ
không có thật
không có thực
không có tiếng tăm gì
không có triển vọng
không có trong sách vở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/6 11:48:42