请输入您要查询的越南语单词:
单词
động một tí
释义
động một tí
动不动 ; 一动 ; 一动儿; 动辄 <表示很容易产生某种行动或情况(多指不希望发生的), 常跟'就'连用。>
động một tí là nổi giận; hở ra là giận.
动不动就发脾气。
động một tí là phạm lỗi; hở ra là phạm lỗi.
动辄得咎。
随便看
ăn tái
ăn táo đen
ăn táp
ăn tôi tôi
ăn tươi nuốt sống
ăn tạp
ăn tằn ở tiện
ăn tết
ăn tụi
ăn uống
ăn uống bừa bãi
ăn uống linh đình
ăn uống no say
ăn uống quá độ
ăn uống thoải mái
ăn uống tiệc tùng
ăn uống vô độ
ăn uống điều độ
ăn vay
ăn vào gốc
ăn vào vốn
ăn vã
ăn vía
ăn vạ
ăn vần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/22 13:45:11