请输入您要查询的越南语单词:
单词
động rồng
释义
động rồng
龙洞 <天然的山洞, 是石灰岩被含有碳酸气的水溶解而部分消失后形成的。>
随便看
xâm nhập
xâm phạm
xâm phạm biên giới
xâm thực
xâm xẩm
xâm đoạt
xân xẩn
xâu
xâu chuỗi
xâu chỉ
xâu kim
xâu tai
xâu xé
xây
xây công sự
xây dựng
xây dựng chính quyền
triệt phòng
triệt phế
triệt sản
triệt tiêu lẫn nhau
triệt điền
triệu
triệu chứng
triệu chứng báo trước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 13:14:18