请输入您要查询的越南语单词:
单词
động rồng
释义
động rồng
龙洞 <天然的山洞, 是石灰岩被含有碳酸气的水溶解而部分消失后形成的。>
随便看
băng từ
băng vệ sinh
băng xăng
băng y tế
băng ông
Băng Đảo
băng điểm
băng đèo vượt suối
băng đình
băng đăng
băng đạn
băng đảng tội phạm
băng đọng
băng đồng
băng đục
băn hăn
băn khoăn
bĩ
bĩ cực thái lai
bĩnh ra đó
bĩu
bĩu môi
bĩ vận
bơ
bơ bơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 3:14:09