请输入您要查询的越南语单词:
单词
động phòng
释义
động phòng
洞房 <新婚夫妇的房间。>
động phòng; chọc phá cô dâu chú rể trong đêm động phòng.
闹洞房
động phòng hoa chúc; đêm tân hôn
洞房花烛(旧时结婚的景象, 新婚之夜, 洞房里点花烛)。
随便看
bạch dược
bạch giới tử
bạch huyết
bạch huyết cầu
Bạch Hạ
bạch hạc
bạch hạch
bạch hạc thảo
bạch hạc xoải cánh
bạch hầu
bạch hắc phân minh
Bạch Hổ tinh
bạch kim
bạch lan
bạch liên
Bạch Liên Giáo
bạch liễm
bạch lâm
bạch lạp
Bạch lộ
bạch lộc
bạch lỵ
bạch mao nữ
bạch mi
Bạch Mã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 22:18:36