请输入您要查询的越南语单词:
单词
động phòng
释义
động phòng
洞房 <新婚夫妇的房间。>
động phòng; chọc phá cô dâu chú rể trong đêm động phòng.
闹洞房
động phòng hoa chúc; đêm tân hôn
洞房花烛(旧时结婚的景象, 新婚之夜, 洞房里点花烛)。
随便看
tin thật
tin thời sự
tin tóm tắt
tin tưởng
tin tốt
tin tốt lành
tin tức quan trọng
tin tức quý lạ
tin vui
tin vào
tin vắn
tin vặt
tin vỉa hè
tin vịt
tin vịt được truyền đi
tin xác thực
tin xấu
tin điện
tin đọc chậm
tin đồn
ti-tan
ti tiện
ti toe
ti trúc
tiu nghỉu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 5:32:17