请输入您要查询的越南语单词:
单词
động phòng
释义
động phòng
洞房 <新婚夫妇的房间。>
động phòng; chọc phá cô dâu chú rể trong đêm động phòng.
闹洞房
động phòng hoa chúc; đêm tân hôn
洞房花烛(旧时结婚的景象, 新婚之夜, 洞房里点花烛)。
随便看
ác tập
ác tật
ác tắm thì ráo, sáo tắm thì mưa
ác vàng
ác ôn
ác ý
ác đảng
ác độc
ác đức
á hậu
ái
ái chà
ái chà chà
ái hữu
ái hữu hội
ái kỷ
ái lực
ái mộ
ái nam ái nữ
ái ngại
ái nương
ái nữ
ái quốc
ái thiếp
ái thê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 21:46:00