请输入您要查询的越南语单词:
单词
động phòng
释义
động phòng
洞房 <新婚夫妇的房间。>
động phòng; chọc phá cô dâu chú rể trong đêm động phòng.
闹洞房
động phòng hoa chúc; đêm tân hôn
洞房花烛(旧时结婚的景象, 新婚之夜, 洞房里点花烛)。
随便看
phong độ
phong độ tiết tháo
phong độ và ý vị
photocopy
Phri-tao
phu
phu dịch
phu khiêng quan tài
phu khuân vác
phu kiệu
phun
phung phá
phung phí
phung phí của trời
chân thành tha thiết
chân thành tiếp đãi
chân thành đối đãi với nhau
chân thú
chân thư
chân thật
chân thật đáng tin
chân thềm
chân thọt
chân thực
chân thực nhiệt tình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 22:49:49