请输入您要查询的越南语单词:
单词
con quỷ
释义
con quỷ
鬼 <称有不良嗜好或行为的人(含厌恶意)。>
con quỷ đáng ghét; đồ đáng ghét.
讨厌鬼
con quỷ hà tiện; đồ keo kiệt; đồ trùm sò.
吝啬鬼
鬼物 <鬼; 鬼怪。>
随便看
đính kết
đính ngày
đính theo
đính ước
đít
đò
đò dọc
đò giang
đòi
đòi bằng được
đòi giá cao
đòi hỏi
đòi hỏi bản thân
đòi hỏi quá đáng
đòi hỏi trọn vẹn
đòi lại
đòi lấy
đòi mạng
đòi nợ
đòi tiền
đòi trả lại
đòm
đòn
đò nan
đòn bông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:40:38