请输入您要查询的越南语单词:
单词
con quỷ
释义
con quỷ
鬼 <称有不良嗜好或行为的人(含厌恶意)。>
con quỷ đáng ghét; đồ đáng ghét.
讨厌鬼
con quỷ hà tiện; đồ keo kiệt; đồ trùm sò.
吝啬鬼
鬼物 <鬼; 鬼怪。>
随便看
hoạt thạch
hoạt tinh
hoạt tràng
hoạt tính
hoạt tự
hoạt đầu
hoạt động
hoạt động bí mật
hoạt động của mặt trời
hoạt động gián điệp
hoạt động gân cốt
hoạt động lớn
hoạt động mạnh
hoạt động ngầm
hoạt động thư giãn
hoạt động thần kinh cao cấp
hoạt động thần kinh cấp thấp
hoạt động thể dục
hoạt động thể dục thể thao
hoạt động thể thao
hoạt động trọng thể
hoạt động trở lại
hoạt động xã hội
hoạ tượng
hoạt ảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 21:29:30