请输入您要查询的越南语单词:
单词
con trai nối dõi
释义
con trai nối dõi
子嗣 ; 子息 <指儿子(就传宗接代说)。>
随便看
nhu tính
nhu yếu
nhu yếu phẩm
nhuyễn
nhuyễn thể
nhuôm
nhuôm nhuôm
nhu động
nhuần
nhuần miệng
nhuần nhã
nhuận
nhuận bút
nhuận phế
nhuận trường
nhuế nhoá
nhuệ binh
nhuệ khí
nhuệ độ
nhuốc
nhuốc nhơ
nhuốm
nhuốm máu đào
nhuộm
nhuộm dần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:51:48