请输入您要查询的越南语单词:
单词
con đường gian nan
释义
con đường gian nan
独木桥 <用一根木头搭成的桥。比喻艰难的途径。>
anh đi con đường sáng lạng của anh, tôi đi con đường gian nan của tôi; anh đường anh tôi đường tôi; đường ai nấy đi.
你走你的阳关道, 我走我的独木桥。
随便看
Hoằng Hoá
Hoằng Trị
hoằng viễn
hoằng vĩ
hoẵng
hoặc
hoặc giả
hoặc là
hoặc nhiều hoặc ít
hoặc này hoặc kia
hoặc thuật
hoặc ít hoặc nhiều
Hu Di
hu hu
hu-li-gân
hum húp
hun
hung
Hungary
hung bão
hung bạo
hung dữ
hung dữ mạnh mẽ
Hung-ga-ri
Hung Gia Lợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 11:34:52