请输入您要查询的越南语单词:
单词
hung bạo
释义
hung bạo
暴 <凶狠; 残酷。>
暴行 <凶恶残酷的行为。>
橫 <粗暴; 凶暴。>
橫暴 <强横凶暴。>
hung bạo bất chấp pháp luật
橫暴不法。 横蛮 <蛮横。>
强暴; 强梁 <强横凶暴。>
hành động hung bạo.
强暴的行为。
形
凶暴 <(行为、性情)凶狠残暴。>
随便看
túc xá
tú cầu
túi
túi buộc ở cổ lừa ngựa
túi bào tử
túi bệnh
túi bụi
túi chườm nóng
túi chườm nước đá
túi chứa tinh trùng
túi chữ nhật
túi cung tên
túi cát
túi cơm
túi cơm giá áo
túi cấp cứu
túi cứu thương
túi da
túi hơi
túi khí
túi khôn
túi lưới
túi má khỉ
túi mật
túi mực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 2:38:24