请输入您要查询的越南语单词:
单词
hung bạo
释义
hung bạo
暴 <凶狠; 残酷。>
暴行 <凶恶残酷的行为。>
橫 <粗暴; 凶暴。>
橫暴 <强横凶暴。>
hung bạo bất chấp pháp luật
橫暴不法。 横蛮 <蛮横。>
强暴; 强梁 <强横凶暴。>
hành động hung bạo.
强暴的行为。
形
凶暴 <(行为、性情)凶狠残暴。>
随便看
phim toàn sắc
phim truyền hình
phim truyện
phim trắng
phim trắng đen
phim tài liệu
phim võ thuật
phim âm bản
phim đen
phim đèn chiếu
phim ảnh
phi mậu dịch
phin
phi ngựa
phi nhanh
phinh phính
phinh phỉnh mặt heo
phi nhân
rậm tốt
rận
rập khuôn
rập khuôn theo
rập kiểu
rập rà rập rờn
rập rờn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:30:44