请输入您要查询的越南语单词:
单词
con đường sai lầm
释义
con đường sai lầm
迷途 <错误的道路。>
歧路 <从大路上分出来的小路; 岔道。>
随便看
đồ đồng
đồ đồng nát
đồ đồng phục
đồ đồng tráng men
đồ độc
đồ độn chuồng
đồ đựng
đồ đựng dụng cụ
đồ đựng rượu
đồ đựng thóc lúa
đồ đựng tên
đổ
đổ bê-tông
đổ bể
đổ bệnh
đổ bộ
đổ dầu vào lửa
đổ dốc
đổ dồn
đổ gục
đổ hào quang
đổ hết
đổi
đổi bệnh viện
đổi ca
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 16:54:59