请输入您要查询的越南语单词:
单词
liệt nửa người
释义
liệt nửa người
截瘫 <下肢全部或部分瘫痪, 多由脊髓疾病或外伤引起。>
偏枯 <中医指半身不遂的病。>
偏瘫 <身体一侧发生瘫痪, 多由脑内出血而引起。也叫半身不遂。>
随便看
chủ nghĩa phiêu lưu
chủ nghĩa phong kiến
chủ nghĩa phát-xít
chủ nghĩa phục thù
chủ nghĩa quan liêu
chủ nghĩa quân phiệt
chủ nghĩa quốc tế
chủ nghĩa siêu hiện thực
chủ nghĩa sô-vanh
chủ nghĩa sùng vàng
chủ nghĩa sự vụ
chủ nghĩa Tam Dân
chủ nghĩa theo đuôi
chủ nghĩa thuần lý
chủ nghĩa thần bí
chủ nghĩa thế giới
chủ nghĩa thực chứng
chủ nghĩa thực dân
chủ nghĩa thực dân mới
chủ nghĩa thực dụng
chủ nghĩa thực nghiệm
chủ nghĩa thực tại mới
chủ nghĩa trung phái
chủ nghĩa trọng nông
chủ nghĩa trọng thương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 21:12:48