请输入您要查询的越南语单词:
单词
liễu Thuỷ Khúc
释义
liễu Thuỷ Khúc
水曲柳 <落叶乔木, 小叶长椭圆形, 背面叶脉有褐色绒毛, 花单性, 雌雄异株, 果实长椭圆形。木材白色带黄, 质地致密, 可用来制造船舶、器具、车辆等。>
随便看
vào tai này ra tai kia
vào tiết nóng
vào tiệc
vào trong
vào tròng
vào trước là chủ
vào trường thi
vào trường tiểu học
vào trạc
vào tù
vào vai phụ
vào viện
vào vòng trong
vào xuân
vào ăn tập thể
vào đây
vào đông
vào đầu
vào đề
vào đời
vày
vày vò
vá
vác
vác búa đến nhà ban
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 2:18:14