请输入您要查询的越南语单词:
单词
tốt tươi
释义
tốt tươi
丰美 <多而好。>
đồng cỏ chăn nuôi tốt tươi.
水草丰美的牧场。 芾 <草木茂盛。>
好好儿 <形容情况正常; 完好。>
cây cổ thụ đó sống 100 năm rồi, bây giờ vẫn tốt tươi.
那棵百年老树, 至今还长得好好儿的。
书
蔼 <繁茂。>
蔼蔼 <形容树木茂盛。>
随便看
buồm diêu
buồm gấm
buồm hoàng
bận bịu
bận bịu kiếm ăn
bận chân
bận chúi mắt chúi mũi
bận cẳng
bận dây
bận không kịp mở mắt
bận lòng
bận rộn
bận thời vụ
bận tâm
bận tâm lo nghĩ
bận tíu tít
bận túi bụi
bận tối mắt mà vẫn thong dong
bận tối tăm mặt mũi
bận việc
bận về việc...
bận đầu tắt mặt tối
bập
bập bà bập bõm
bập bà bập bùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 14:00:21