请输入您要查询的越南语单词:
单词
kheo
释义
kheo
膝盖窝。
高跷 <民间舞蹈, 表演者踩着有踏脚装置的木棍, 边走边表演。也指表演高跷用的木棍。>
随便看
ấn tích
ấn tín
ấn tín và dây đeo triện
ấn tượng
ấn tượng sai
ấn tượng sâu sắc
ấn tượng tốt
ấn vua
ấn xuống
ấn đường
ấn định
ấp
ấp a ấp úng
ấp trứng
ấp xóm
ấp yêu
ấp úng
ấp ủ
ấp ủ trong lòng
ấp ứ
ất
ất bảng
ấu
ấu học
ấu nhi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:32:26