请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt đầu chín
释义
bắt đầu chín
开园 <园子里 瓜, 果等成 熟。开始采摘。>
随便看
ốm yếu
ốm yếu nhiều bệnh
ốm yếu xanh xao
ố màu
ốm đau
ốm đau bệnh tật
ốm đi
ốm đòn
ống
ống buret
ống bài hơi
ống bán quy
ống bút
ống bơm
ống bơm hơi
ống bễ
ống bỏ tiền
ống bộc phá
ống cao su
ống chân
ống chân không
ống chèn
ống chích
ống chẩn bệnh
ống chỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:12:54