请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ vốn
释义
bỏ vốn
出资 <出钱。>
投入 <指投放资金。>
投资 <泛指为达到一定目的而投入资金。>
下本儿 < 放进本钱。>
muốn thu hoạch được nhiều lương thực phải dám bỏ vốn, chăm tưới, bón nhiều phân, tăng cường chăm sóc đồng ruộng.
要多打粮食就要舍得下本儿, 勤灌溉, 多上肥料, 加强田间管理。
随便看
làm lăn
làm lơ
làm lại
làm lại cuộc đời
làm lại nhiều lần
làm lại từ đầu
làm lạnh
làm lảng
làm lấy lệ
làm lần đầu đã thành công
làm lẫn lộn
làm lẽ
làm lỗi
làm lộ
làm lộn xộn
làm lỡ
làm lợi
làm lụn bại
làm lụng
làm lụng vất vả
làm ma
làm mai
làm mai làm mối
làm ma làm quỷ
làm mê hoặc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 14:36:53