请输入您要查询的越南语单词:
单词
bố
释义
bố
阿爸 ; 爸爸; 阿公; 爸; 爷; 老子; 父 ; 爹爹; 父亲 <有子女的男子。>
bố già
老父
椿庭 <指父亲。以椿有寿考之征, 庭即趋庭的庭, 所以世称父为椿庭"上古有大椿者, 以八千岁为春, 八千岁为秋。">
粗布。vải bố
áo bố
布衣。 绝大的; 特大的。
chai bố
特大号瓶。 迫害; 扫荡。
giặc Tây về bố ráp, giết hại cả làng
法寇进行扫荡, 杀害了全乡。
随便看
hoãn lại
hoãn ngày họp
hoãn quyết
hoãn quân dịch
hoãn thi hành hình phạt
hoãn thời gian
hoãn thực hiện
hoãn trưng dụng
hoãn trưng thu
hoãn án
hoè
hoét
hoóc-môn
hoóc-môn sinh dục
hoăng
ho đàm
hoạ
hoạ báo
hoạch
hoạ chiến tranh
hoạ châu chấu
hoạ chăng
hoạch định
hoạch định khu vực
hoạ công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 3:44:45