请输入您要查询的越南语单词:
单词
diễn thuyết
释义
diễn thuyết
演讲; 讲演; 演说 < 就某个问题对听众说明事理, 发表见解。>
lên đài diễn thuyết.
登台讲演。
anh ấy diễn thuyết rất sinh động.
他的讲演很生动。
随便看
chuyển động đều
chuyện
chuyện bi thương
chuyện bé xé ra to
chuyện bí mật
chuyện bí ẩn
chuyện bất bình
chuyện bất công
chuyện bất ngờ
chuyện bắt buộc
chuyện bỏ ngoài tai
chuyện chơi
chuyện cá nhân
chuyện cũ
chuyện cũ mèm
chuyện cũ rích
chuyện cơ mật
chuyện cười
chuyện cổ
chuyện cổ tích
chuyện dại dột
chuyện gia đình
chuyện giấu giếm
chuyện giỡn chơi
chuyện gẫu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 8:21:56