请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyện cười
释义
chuyện cười
哈哈儿 <可笑的事。>
kể chuyện cười
闹了个哈哈儿。
乐子 <惹人笑的事(含有幸灾乐祸的意思)。>
笑话; 笑谈; 笑语 <(笑话儿)能引人发笑的谈话或故事; 供人当做笑料的事情。>
随便看
bánh xe lòng máng
bánh xe lịch sử
bánh xe lồi
bánh xe phụ
bánh xe quay kèm
bánh xe quay tay
bánh xe răng cưa
bánh xe tiện đồ gốm
bánh xe truyền động
bánh xe trước đầu máy
bánh xu-xê
bánh xuân
bánh xèo
bánh xích
bánh xếp
bánh xốp
bán hàng
bán hàng ký gởi
bán hàng ra
bán hàng rong
bán hàng từ thiện
bán hàng xôn
bánh ít đi, bánh quy lại
bánh ú
bánh đa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 20:20:19