请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyện cười
释义
chuyện cười
哈哈儿 <可笑的事。>
kể chuyện cười
闹了个哈哈儿。
乐子 <惹人笑的事(含有幸灾乐祸的意思)。>
笑话; 笑谈; 笑语 <(笑话儿)能引人发笑的谈话或故事; 供人当做笑料的事情。>
随便看
thần dạ du
thần giao
thần giao cách cảm
thần Giê-hô-va
thần gió
thần giữ của
thần hiệu
thần hoá
thần Huyền Vũ
thần hôn
thần hạ
Thần Hậu
thần hệ học
thần học
thần học viện
thần hồn nát thần tính
Thần Hộ
thần hộ mệnh
thần khí
thần khúc
thần kinh
thần kinh chuyển động mắt
thần kinh cảm giác
thần kinh cảm thụ
thần kinh cột sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 3:10:31