请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyện cơ mật
释义
chuyện cơ mật
机密 <机密的事。>
giữ kín chuyện cơ mật của quốc gia.
保守国家的机密。
随便看
màng
màng bao ruột
màng bọc thai
màng bụng
màng chân
màng cứng
màn giáo đầu
màng kết
màng liên kết phủ tạng
màng lọc
màng màng
màng mạch
màng mắt
màng mề gà
màng mỏng
màng nghe
màng nhĩ
màng nhện
màng não
màng phổi
màng rung
màng sương
màng tang
màng thịt
màng tim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 13:42:49