请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyện bé xé ra to
释义
chuyện bé xé ra to
小题大做 <比喻把小事当做大事来办, 有不值得这样做的意思。>
随便看
lĩnh giáo
lĩnh hải
lĩnh hội
lĩnh mệnh
Lĩnh Nam
lĩnh ngộ
lĩnh sự
lĩnh thổ
lĩnh vực
lĩnh xướng
lĩnh đạo
lĩnh địa
lũ
lũ bất ngờ
lũ dân đen
lũ giặc cướp
lũ hung bạo
lũ lĩ
lũ lượt
lũ lớn
lũ lụt
lũm bũm
lũ mùa hè
lũ mùa thu
lũ mùa xuân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 21:54:33