请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyện cũ
释义
chuyện cũ
旧闻 <指社会上过去发生的事情, 特指掌故、逸闻、琐事等。>
老话 <指说过去事情的话 。>
chúng ta kể những chuyện cũ này, đám trẻ bây giờ không hiểu lắm đâu.
咱们谈的这些老话, 年轻人都不大明白了。 老账 <比喻已经过了很久的事。>
掌故 <历史上的人物事迹、制度沿革等。>
chuyện cũ trên văn đàn.
文坛掌故。
随便看
vàng vọt
vàng xám
vàng y
vàng ánh
vàng óng
vàng óng ánh
vàng úa
vàng đen
vàng đá
vàng đỏ
vàng đỏ nhọ lòng son
vàng đồ
vàng đủ tuổi
vàng ạnh
vàng ệch
vàng ối
vành
vành bánh
vành bánh xe
vành bán khuyên
vành cửa mình
vành góp
vành góp điện
vành hoa
vành hoa phụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 2:02:19