请输入您要查询的越南语单词:
单词
diện tích lãnh thổ
释义
diện tích lãnh thổ
幅员 <领土面积(幅:宽度; 员:周围)。>
diện tích lãnh thổ rộng lớn
幅员广大。
diện tích lãnh thổ bao la
幅员辽阔。
随便看
sòng bài
sòng bạc
sòng phẳng
sò sè
sò đá
sóc
sóc bay
Sóc Trăng
sóc vọng
mù khơi
mù loà
mù luật
mù mắt
mù mịt
mù mờ
mùn
mùng
mùng một tháng giêng
mùng năm tháng năm
mùn lá
mù quáng
mù sương
mù trời
mù tạc
mù-tạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 9:49:42