请输入您要查询的越南语单词:
单词
diện tích lãnh thổ
释义
diện tích lãnh thổ
幅员 <领土面积(幅:宽度; 员:周围)。>
diện tích lãnh thổ rộng lớn
幅员广大。
diện tích lãnh thổ bao la
幅员辽阔。
随便看
vô hình
vô hình trung
vô hại
vô hạn
vô hạnh
vô hạn kỳ
vô hậu
vô học
vôi
vôi bột
vôi chín
vôi cát
vôi hoá
vôi sống
vôi trắng
vôi tôi
vôi vữa
vô keo
vô khối
vô ký danh
vô kế
vô kế khả thi
vô kể
vô kỳ hạn
vô kỷ luật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 13:42:50