请输入您要查询的越南语单词:
单词
diệp lục tố
释义
diệp lục tố
叶绿素 <植物体中的绿色物质, 是一种复杂的有机酸。植物利用叶绿素进行光合作用制造养料。>
随便看
bí ngô
bí ngữ
bính
bính quyền
bí phấn
bí quyết
bí quá hoá liều
bí rợ
bí sử
bít
bí thuật
bí thư
bí thư chi bộ
bí thư trưởng
bí thở
bít-mút
bí truyền
bít tất
bít tất không cổ
bít tất ngắn
bít tất tay
bít-tết
Bít-xao
bí tàng
bí tỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 9:42:22