请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 phụ đạo
释义 phụ đạo
 辅导 <帮助和指导。>
 phụ đạo ngoại khoá
 课外辅导。
 phụ đạo học sinh những kiến thức cơ bản.
 辅导学生学习基础知识。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:11:53