请输入您要查询的越南语单词:
单词
phụ đạo
释义
phụ đạo
辅导 <帮助和指导。>
phụ đạo ngoại khoá
课外辅导。
phụ đạo học sinh những kiến thức cơ bản.
辅导学生学习基础知识。
随便看
nhão nhét
nhão nhẹt
nhã trí
nhã ý
nhè
nhèm
nhè nhẹ
mệt phờ
mệt rã rời
mệt óc kiệt sức
mệt đuối
mệt đừ
mỉa
mỉa mai
mỉm
mỉm cười
mị
mịch
Mịch La
mịch mịch
mị dân
mịn
mịn màng
mịn mặt
mịn nhẵn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:55:56