请输入您要查询的越南语单词:
单词
phụ âm kép
释义
phụ âm kép
复辅音 <两个或更多的辅音结合在一起叫复辅音。有的书把塞擦音(如普通话语音的z, zh, j, c, ch, q)和送气音(如普通话语音的p, t, k, c, ch, q)也叫做复辅音。>
随便看
rắp ranh
rắp tâm
rắp tâm hại người
rắp tâm làm điều ác
rằm
rằn
rằn ri
rằn rực
rặc
rặm
rặng
rặng núi
rặn đẻ
rẹt
rẻ
rẻ mạt
rẻo cao
rẻ thối ra
rẽ duyên
rẽ mây nhìn thấy mặt trời
rẽ ra
rẽ ròi
rẽ tóc
rẽ đường ngôi
rế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 2:28:28