请输入您要查询的越南语单词:
单词
phụ âm kép
释义
phụ âm kép
复辅音 <两个或更多的辅音结合在一起叫复辅音。有的书把塞擦音(如普通话语音的z, zh, j, c, ch, q)和送气音(如普通话语音的p, t, k, c, ch, q)也叫做复辅音。>
随便看
thời đại hoàng kim
thời đại ngày nay
thời đại sau
thời đại thái cổ
thời đại tư bản chủ nghĩa
thời đại xã hội nô lệ
thời đại đá mới
thời đại đồ sắt
thời đại đồ đá
thời đại đồ đá giữa
thời đại đồ đồng
thờm thàm
thờn bơn
thờ phụng
thờ thầy
thờ thẫn
thờ ơ
thờ ơ lãnh đạm
thờ ơ lạnh nhạt
thờ ơ như không
thở
thở dài
thở dài thườn thượt
thở dốc
thở gấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:28:49