请输入您要查询的越南语单词:
单词
phụ đề
释义
phụ đề
字幕 <银幕或电视机的荧光屏上映出的文字。>
字幕 <演戏时为了帮助观众听懂唱词而配合放映的文字。>
随便看
vô kể
vô kỳ hạn
vô kỷ luật
vô liêm sỉ
vô lo vô lự
vô luận
vô lí
vô lý
vô-lăng
vô lượng
vô lại
đạp nước
đạp thanh
đạp trống
đạp đất
đạp đổ
đạt
đạt chất lượng
đạt hiệu quả
đạt lý
đạt mục tiêu
đạt quan
đạt thấu
đạt tiêu chuẩn
đạt trình độ cao nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 7:09:12