请输入您要查询的越南语单词:
单词
phúng điếu
释义
phúng điếu
吊 <祭奠死者或对遭到丧事的人家、团体给予慰问。>
phúng điếu
吊丧。
吊丧; 吊孝 <到丧家祭奠死者。>
赗 <用财物帮助人办丧事。>
赙; 赙赠 <赠送财物给办丧事的人家。>
tiền phúng điếu.
赙金。
赙仪 <向办丧事的人家送的礼。>
慰唁 <慰问(死者的家属)。>
随便看
bảng danh dự
bảng danh mục
bảng dấu hiệu đi đường
bảng ghi chép
bảng ghi chép tạm thời
bảng giá
bảng giới thiệu sơ lược
bảng giờ tàu chạy
bảng gỗ nhỏ
bản ghi nhớ
bảng hiệu
bảng hướng dẫn sử dụng
bản giao hưởng
bản giấy nến
bảng khai
bảng khen
bảng kê
bảng kê hàng
bảng kẽm
bảng kịch
bảng liệt kê
bảng lô-ga-rít
bảng lảng
bảng lỗ cắm
bảng lỗ lãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:33:00