请输入您要查询的越南语单词:
单词
phút chốc
释义
phút chốc
俄 <时间很短; 突然间。>
片刻; 俄顷; 一刻 <极短的时间; 一会儿。>
片时 <片刻。>
顷刻 <极短的时间。>
倏 <极快地。>
倏地 <极快地; 迅速地。>
瞬息 <一眨眼一呼吸的短时间。>
一瞬 <转眼之间。形容时间极短。>
朝夕 <形容非常短的时间。>
随便看
người hoà giải
người hung dữ
người hung ác
người hào hiệp
người Hán
người hát
người hâm mộ bóng
người hèn hạ
người hèn mọn
người hói đầu
người hùng biện
người hướng dẫn
người hạng trung
người hầu
người hầu bàn
người hầu chỉ số ghế
người hầu cận
người hầu nam
người hầu nhỏ
người hầu rượu
người hầu trà
người hậu đậu
người Hẹ
người học nghề
người học việc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:40:27