请输入您要查询的越南语单词:
单词
hưởng ứng
释义
hưởng ứng
回响 ; 响应 <回声相应, 比喻用言语行动表示赞同、支持某种号召或倡议。>
đề xướng tăng gia sản xuất và tiết kiệm đã được sự hưởng ứng của toàn nhà máy.
增产节约的倡议得到了全厂各车间的回响。
随便看
họ Hàn
họ hàng
họ hàng bên vợ
Kiều
kiều bào
kiều bào về nước
kiều cư
kiều diễm
kiều diệm
kiều dân
kiều dân nước ngoài
kiều dân về nước
kiều hối
kiều môn
kiều mạch
kiều mị
kiều mỵ
kiều ngụ
kiều vụ
kiểm
kiểm ba
kiểm bắt được
kiểm chứng
kiểm dịch
kiểm học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 2:23:19