请输入您要查询的越南语单词:
单词
hưởng ứng
释义
hưởng ứng
回响 ; 响应 <回声相应, 比喻用言语行动表示赞同、支持某种号召或倡议。>
đề xướng tăng gia sản xuất và tiết kiệm đã được sự hưởng ứng của toàn nhà máy.
增产节约的倡议得到了全厂各车间的回响。
随便看
ợ chua
ợ hơi
ợ no
ụ
ụa
ụa khan
ục
ục ra
ục ịch
ục ục
ụ ghe
ụ nổi
ụp
ụ súng
ụt
ụ tàu
ụt ịt
ụ đất
Ủng thành
ủ
ủa
ủ dột
ủi
ủi ủi
ủ lò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 20:46:13