请输入您要查询的越南语单词:
单词
bằng chân
释义
bằng chân
安若无事, 袖手不动 <比喻置身事外或不协助别人。>
cháy nhà hàng xóm, bằng chân như vại
对邻失火, 安若无事-隔岸观火。
như
bình chân
随便看
uể oải chậm chạp
uốn
uốn cong
uốn cong thành thẳng
uốn dẻo
uống
uống cho đã
uống hả hê
uống máu
uống máu ăn thề
uống nước nhớ nguồn
uống nước nhớ người đào giếng
uống rượu
uống rượu chay
uống rượu giải sầu
uống rượu li bì
uống rượu quá mức
uống rượu suông
uống rượu theo tua
uống rượu độc giải khát
uống say
uống sun-fát ba-ri
uống thuốc
uống thuốc trợ tiêu
uống thuốc xổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/8 20:43:30