请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạ cánh nhẹ nhàng
释义
hạ cánh nhẹ nhàng
软着陆 <人造卫星、宇宙飞船等利用一定装置, 改变运行轨道, 逐渐减低降落速度, 最后不受损坏地降落到地面或其他星体表面上。>
随便看
các nước ký kết hiệp ước
các nước đồng minh
cá con
các-te dầu
các-ten
các thiết bị lắp đặt
các thông
các thời kỳ
Các tiểu vương quốc A-rập thống nhất
các triều đại
các trào lưu tư tưởng
các-txơ
các-tông
các-tút
cá cuộc
các vị
cá cái
cá cóc
cá Côn
các ông
cá cúi
các đảo
các đời
cá cơm
cá cảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 5:36:30