请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạ cánh nhẹ nhàng
释义
hạ cánh nhẹ nhàng
软着陆 <人造卫星、宇宙飞船等利用一定装置, 改变运行轨道, 逐渐减低降落速度, 最后不受损坏地降落到地面或其他星体表面上。>
随便看
mong nhớ
Mongolia
mong rằng
mong được
mong đạt được
mong đến dự
mong đợi
mong ước
mon men
Monrovia
Montana
Mon-te-nơ
Montevideo
Montgomery
Montpelier
Morocco
Moroni
mo-rát
Mo-rô-ni
Moscow
nịt đai yên
nọ
nọc
nọc nọc
nọc ong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/24 23:35:09