请输入您要查询的越南语单词:
单词
thị lực
释义
thị lực
裸视 <裸眼的视力。>
thị lực phải đạt 1. 0 mới được thi.
裸视达到1. 0的才能报考。
视力; 眼力; 眼神; 眼神儿; 目力 <在一定距离内眼睛辨别物体形象的能力。>
随便看
bẻ gãy
bẻ hành bẻ tỏi
bẻ họe
bẻ lái
bẻ lại
bẻ lẽ
bẻm mép
bẻo
bẻo beo
bẻo lẻo
bẻ quế
bẻ vặn
bẻ vẹo
bẻ xiềng
bẽ bàng
bẽ mặt
bẽn lẽn
bẽo
bế
bế bồng
bế kinh
bế môn
bế môn canh
bế môn tạ khách
bế mạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 18:44:06