请输入您要查询的越南语单词:
单词
thị lực
释义
thị lực
裸视 <裸眼的视力。>
thị lực phải đạt 1. 0 mới được thi.
裸视达到1. 0的才能报考。
视力; 眼力; 眼神; 眼神儿; 目力 <在一定距离内眼睛辨别物体形象的能力。>
随便看
bồ đào cầu trùng
bồ đào tửu
bồ đề
bồ đựng thóc
bổ
bổ bán
bổ báo
bổ báu
bổ chính
bổ chửng
bổ củi
bổ cứu
bổ di
bổ dưỡng
bổ dược
bổ dụng
bổ huyết
bổ hàng
bổi
bổ khuyết
bổ khuyết cho nhau
bổm bảm
bổ máu
bổn
bổng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 8:09:05