请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 hại
释义 hại
 弊; 害处; 害 <对人或事物不利的因素; 坏处。>
 dấy lợi trừ hại
 兴利除弊。
 tai hại
 灾害。
 trừ hại cho dân; vì dân trừ hại
 为民除害。
 hút thuốc có hại cho sức khoẻ
 吸烟对身体有害。 祸; 损 <损害。>
 hại dân hại nước
 祸国殃民。
 坑害 <用狡诈, 狠毒的手段使 人受到损害。>
 损耗; 耗费 <使事业、利益、健康、名誉等蒙受损失。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 18:54:33