请输入您要查询的越南语单词:
单词
hại
释义
hại
弊; 害处; 害 <对人或事物不利的因素; 坏处。>
dấy lợi trừ hại
兴利除弊。
tai hại
灾害。
trừ hại cho dân; vì dân trừ hại
为民除害。
hút thuốc có hại cho sức khoẻ
吸烟对身体有害。 祸; 损 <损害。>
hại dân hại nước
祸国殃民。
坑害 <用狡诈, 狠毒的手段使 人受到损害。>
损耗; 耗费 <使事业、利益、健康、名誉等蒙受损失。>
随便看
những ngày cuối năm
những ngày qua
những ngày sắp tới
những ngày đó
những ngày ấy
những người sống sót
những nét chính
những năm cuối
những năm cuối đời
những năm gần đây
những năm qua
những năm tháng còn lại
những việc trải qua
những điều như vậy
những điều tóm tắt
những... ấy
nhựa
nhựa cao su
nhựa cách điện
nhựa cây
nhựa cây cánh kiến trắng
nhựa cô-lô-phan
nhựa cất gỗ
nhựa dẻo
nhựa hương trầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 6:35:53